表里为奸 biểu lí vi gian Hán Việt: biểu lí vi gian Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 里 (lí) + 为 (vi) + 奸 (gian)Hán Việtbiểu lí vi gianCấu tạo表 + 里 + 为 + 奸 · biểu + lí + vi + gian nghĩa thành phần: biểu + lí + vi + gian