表词字 biểu từ tự Hán Việt: biểu từ tự Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 詞 (từ) + 字 (tự)Hán Việtbiểu từ tựCấu tạo表 + 詞 + 字 · biểu + từ + tự nghĩa thành phần: biểu + từ + tự Nghĩa ViệtBiên soạn 表詞字 iǎocízì n. <lg.> logographEngCihui 表詞字 iǎocízì n. <lg.> logograph Từ liên quan Gần nghĩa表词文字 · 词字