表達出來

biểu đạt xuất lai

Hán Việt: biểu đạt xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (đạt) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表達出來 iǎodá chūlai r.v. express; convey