表达同情

biểu đạt đồng tình

Hán Việt: biểu đạt đồng tình

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 達 (đạt) + 同 (đồng) + 情 (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui join the club

Từ liên quan

Gần nghĩa

同情地 · 同情的 · 同情着 · 同情者 · 表达失语症 · 表达式 · 表达思想的 · 表达的