表达感情

biǎo dá gǎn qíngbiểu đạt cảm tình

Hán Việt: biểu đạt cảm tình · Pinyin: biǎo dá gǎn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 達 (đạt) + 感 (cảm) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu cảm

Đức

  • Handedict affektiv, gefühlsbetont

Từ liên quan

Gần nghĩa

感情用事 · 感情上的 · 感情主义 · 感情敏感 · 感情激动 · 感情融洽 · 感情史 · 感情地