表達障礙

biểu đạt chướng ngại

Hán Việt: biểu đạt chướng ngại

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (đạt) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表達障礙 iǎodá zhàng'ài n. <lg.> presentation obstruction