表達規則 biểu đạt quy tắc Hán Việt: biểu đạt quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 達 (đạt) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtbiểu đạt quy tắcCấu tạo表 + 達 + 規 + 則 · biểu + đạt + quy + tắc nghĩa thành phần: biểu + đạt + quy + tắc Nghĩa EngCihui 表達規則 iǎodá guīzé n. <lg.> expression rules