表露無遺

biǎo lù wú yí biểu lộ vô di

Hán Việt: biểu lộ vô di · Pinyin: biǎo lù wú yí

Tổng quan

bộc lộ hoàn toàn | được tiết lộ toàn bộ

Cấu tạo: (biểu) + (lộ) + (vô) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộc lộ hoàn toàn | được tiết lộ toàn bộ

Eng

  • CC-CEDICT to show in full light|to be revealed in its entirety
  • Cihui to show in full light; to be revealed in its entirety