表面不平 biǎo miàn bù píng · biểu diện bất bình Hán Việt: biểu diện bất bình · Pinyin: biǎo miàn bù píng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 不 (bất) + 平 (bình)Pinyinbiǎo miàn bù píngHán Việtbiểu diện bất bìnhCấu tạo表 + 面 + 不 + 平 · biểu + diện + bất + bình nghĩa thành phần: biểu + diện + bất + bình