表面价值
biểu diện giá trị
Hán Việt: biểu diện giá trị
Tổng quan
giá trị danh nghĩa (của giấy bạc...), (nghĩa bóng) giá trị bề ngoài
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giá trị bề mặt
- Biên soạn 表面價值 iǎomiàn jiàzhí n. face value
Eng
- Cihui 表面價值 iǎomiàn jiàzhí n. face value