表面修整 biểu diện tu chỉnh Hán Việt: biểu diện tu chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 修 (tu) + 整 (chỉnh)Hán Việtbiểu diện tu chỉnhCấu tạo表 + 面 + 修 + 整 · biểu + diện + tu + chỉnh nghĩa thành phần: biểu + diện + tu + chỉnh