表面價值

biểu diện giá trị

Hán Việt: biểu diện giá trị

Tổng quan

giá trị danh nghĩa (của giấy bạc...), (nghĩa bóng) giá trị bề ngoài

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị danh nghĩa (của giấy bạc...), (nghĩa bóng) giá trị bề ngoài

Eng

  • Cihui 表面價值 iǎomiàn jiàzhí n. face value