表面光潔度

biǎo miàn guāng jié dù biểu diện quang khiết độ

Hán Việt: biểu diện quang khiết độ · Pinyin: biǎo miàn guāng jié dù

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (quang) + (khiết) + (độ)