表面切割 biểu diện thiết cát Hán Việt: biểu diện thiết cát Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 切 (thiết) + 割 (cát)Hán Việtbiểu diện thiết cátCấu tạo表 + 面 + 切 + 割 · biểu + diện + thiết + cát nghĩa thành phần: biểu + diện + thiết + cát