表面變質 biểu diện biến chất Hán Việt: biểu diện biến chất Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 變 (biến) + 質 (chất)Hán Việtbiểu diện biến chấtCấu tạo表 + 面 + 變 + 質 · biểu + diện + biến + chất nghĩa thành phần: biểu + diện + biến + chất