表面外膜
biểu diện ngoại mô
Hán Việt: biểu diện ngoại mô · Pinyin: biǎo miàn wài mó
Tổng quan
lớp phủ bề mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui lớp phủ bề mặt
Eng
- CC-CEDICT surface coat
- Cihui surface coat
Hán Việt: biểu diện ngoại mô · Pinyin: biǎo miàn wài mó
lớp phủ bề mặt