表面外膜

biǎo miàn wài móbiểu diện ngoại mô

Hán Việt: biểu diện ngoại mô · Pinyin: biǎo miàn wài mó

Tổng quan

lớp phủ bề mặt

Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 外 (ngoại) + 膜 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màng ngoài bề mặt

Eng

  • Cihui surface coat

Từ liên quan

Gần nghĩa

表面文章 · 表面上的 · 表面价值 · 表面张力 · 表面配置 · 表面钢化 · 表面光 · 表面上