表面乾燥 biǎo miàn gān zào · biểu diện kiền táo Hán Việt: biểu diện kiền táo · Pinyin: biǎo miàn gān zào Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinbiǎo miàn gān zàoHán Việtbiểu diện kiền táoCấu tạo表 + 面 + 乾 + 燥 · biểu + diện + kiền + táo nghĩa thành phần: biểu + diện + kiền + táo