表面張力

biǎo miàn zhāng lì biểu diện trương lực

Hán Việt: biểu diện trương lực · Pinyin: biǎo miàn zhāng lì

Tổng quan

sức căng bề mặt

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (trương) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức căng bề mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 液體表面層因受到其內部液體分子吸引力(稱為內聚力)的作用,以致向內縮收趨向最小面積,因此液體表面形成類似張緊的彈性膜。在物理學上,表面張力定義為液體表面每單位長度所呈現的張力,或液體表面每單位面積所儲存的位能。空中下落的水滴或葉面上的水珠,其形狀近似球形,皆是主要源自於表面張力的效應。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液体表面上任一界面的两侧存在垂直于界面的、大小相等、方向相反的拉引的力。其方向与液面相切,大小跟液体的种类、温度等有关。在表面张力的作用下,液面总是趋向于最小,如露珠呈球状等。

Eng

  • CC-CEDICT surface tension
  • Cihui surface tension

ja

  • JMdict surface tension