表面性能 biǎo miàn xìng néng · biểu diện tính năng Hán Việt: biểu diện tính năng · Pinyin: biǎo miàn xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinbiǎo miàn xìng néngHán Việtbiểu diện tính năngCấu tạo表 + 面 + 性 + 能 · biểu + diện + tính + năng nghĩa thành phần: biểu + diện + tính + năng