表面擴散 biểu diện khoách tán Hán Việt: biểu diện khoách tán Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việtbiểu diện khoách tánCấu tạo表 + 面 + 擴 + 散 · biểu + diện + khoách + tán nghĩa thành phần: biểu + diện + khoách + tán Nghĩa EngCihui 表面擴散 iǎomiàn kuòsàn n. surface diffusion