表面效度 biểu diện hiệu độ Hán Việt: biểu diện hiệu độ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 效 (hiệu) + 度 (độ)Hán Việtbiểu diện hiệu độCấu tạo表 + 面 + 效 + 度 · biểu + diện + hiệu + độ nghĩa thành phần: biểu + diện + hiệu + độ Nghĩa EngCihui 表面效度 iǎomiàn xiàodù n. <sociology> face validity