表面文章
biểu diện văn chương
Hán Việt: biểu diện văn chương · Pinyin: biǎo miàn wén zhāng
Tổng quan
làm màu | làm cho có lệ
Nghĩa
Việt
- Cihui làm màu | làm cho có lệ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻浮夸或不切实际,敷衍塞责的做法。
Eng
- CC-CEDICT superficial show|going through the motions
- Cihui 表面文章 iǎomiàn wénzhāng n. 1. mere show; superficial work 2. lip service; tokenism; emphasis on form