表面活化劑
biểu diện hoạt hóa tề
Hán Việt: biểu diện hoạt hóa tề · Pinyin: biǎo miàn huó huà jì
Tổng quan
chất hoạt động bề mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui chất hoạt động bề mặt
Eng
- CC-CEDICT surfactant
- Cihui surfactant
Hán Việt: biểu diện hoạt hóa tề · Pinyin: biǎo miàn huó huà jì
chất hoạt động bề mặt