表面活性 biǎo miàn huó xìng · biểu diện hoạt tính Hán Việt: biểu diện hoạt tính · Pinyin: biǎo miàn huó xìng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 活 (hoạt) + 性 (tính)Pinyinbiǎo miàn huó xìngHán Việtbiểu diện hoạt tínhCấu tạo表 + 面 + 活 + 性 · biểu + diện + hoạt + tính nghĩa thành phần: biểu + diện + hoạt + tính