表面濾除 biểu diện lự trừ Hán Việt: biểu diện lự trừ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 濾 (lự) + 除 (trừ)Hán Việtbiểu diện lự trừCấu tạo表 + 面 + 濾 + 除 · biểu + diện + lự + trừ nghĩa thành phần: biểu + diện + lự + trừ Nghĩa EngCihui 表面濾除 iǎomiàn lǜchú n. <lg.> surface filter