表面粗糙

biǎo miàn cū cāo biểu diện thô tháo

Hán Việt: biểu diện thô tháo · Pinyin: biǎo miàn cū cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (thô) + (tháo)