表面結構 biǎo miàn jié gòu · biểu diện kết cấu Hán Việt: biểu diện kết cấu · Pinyin: biǎo miàn jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinbiǎo miàn jié gòuHán Việtbiểu diện kết cấuCấu tạo表 + 面 + 結 + 構 · biểu + diện + kết + cấu nghĩa thành phần: biểu + diện + kết + cấu Nghĩa EngCihui 表面結構 iǎomiàn jiégòu n. <lg.> surface structure