表面缺陷 biểu diện khuyết hãm Hán Việt: biểu diện khuyết hãm Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm)Hán Việtbiểu diện khuyết hãmCấu tạo表 + 面 + 缺 + 陷 · biểu + diện + khuyết + hãm nghĩa thành phần: biểu + diện + khuyết + hãm