表面虔誠 biểu diện kiền thành Hán Việt: biểu diện kiền thành Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 虔 (kiền) + 誠 (thành)Hán Việtbiểu diện kiền thànhCấu tạo表 + 面 + 虔 + 誠 · biểu + diện + kiền + thành nghĩa thành phần: biểu + diện + kiền + thành