表面速度 biǎo miàn sù dù · biểu diện tốc độ Hán Việt: biểu diện tốc độ · Pinyin: biǎo miàn sù dù Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinbiǎo miàn sù dùHán Việtbiểu diện tốc độCấu tạo表 + 面 + 速 + 度 · biểu + diện + tốc + độ nghĩa thành phần: biểu + diện + tốc + độ