表面配置

biểu diện phối trí

Hán Việt: biểu diện phối trí

Tổng quan

hình thể, hình dạng, (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (phối) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thể, hình dạng, (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)