表面配置

biểu diện phối trí

Hán Việt: biểu diện phối trí

Tổng quan

hình thể, hình dạng, (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)

Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 配 (phối) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình dạng bề mặt

Từ liên quan

Gần nghĩa

表面文章 · 表面上的 · 表面价值 · 表面外膜 · 表面张力 · 表面钢化 · 表面光 · 表面上