表面重磨 biểu diện trọng ma Hán Việt: biểu diện trọng ma Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 重 (trọng) + 磨 (ma)Hán Việtbiểu diện trọng maCấu tạo表 + 面 + 重 + 磨 · biểu + diện + trọng + ma nghĩa thành phần: biểu + diện + trọng + ma