表面鋼化

biểu diện cương hóa

Hán Việt: biểu diện cương hóa

Tổng quan

(kỹ thuật) việc luyện thành thép, việc mạ thép

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (cương) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) việc luyện thành thép, việc mạ thép