表面钢化

biểu diện cương hóa

Hán Việt: biểu diện cương hóa

Tổng quan

(kỹ thuật) việc luyện thành thép, việc mạ thép

Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 鋼 (cương) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm cứng bề mặt
  • Tần suất từ (kỹ thuật) việc luyện thành thép, việc mạ thép

Từ liên quan

Gần nghĩa

表面文章 · 表面上的 · 表面价值 · 表面外膜 · 表面张力 · 表面配置 · 钢化玻璃 · 表面光