表音文字
biểu âm văn tự
Hán Việt: biểu âm văn tự · Pinyin: biǎo yīn wén zì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種文字。利用一組有特定音讀的字母所組成的文字,表示各式各類的詞。可分為音節文字以及音素文字兩類,前者如日文的假名,後者如拉丁字母。另有輔音字母文字一類,如阿拉伯文。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用字母来表示语音的文字。参看1003页;。
Eng
- Cihui 表音文字 iǎoyīn wénzì n. <lg.> phonetic writing/script; alphabetic writing
ja
- JMdict phonetic symbol|phonogram|phonetic script