襯衫袖子

sấn sam tụ tử

Hán Việt: sấn sam tụ tử

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất phác; thô kệch

Cấu tạo: (sấn) + (sam) + (tụ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất phác; thô kệch