袞實無闕 gǔn shí wú quē · cổn thật vô khuyết Hán Việt: cổn thật vô khuyết · Pinyin: gǔn shí wú quē Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 實 (thật) + 無 (vô) + 闕 (khuyết)Pinyingǔn shí wú quēHán Việtcổn thật vô khuyếtCấu tạo袞 + 實 + 無 + 闕 · cổn + thật + vô + khuyết nghĩa thành phần: cổn + thật + vô + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衮衣无缺损。比喻帝王治理无过失。