衰世之秋 suy thế chi thu Hán Việt: suy thế chi thu Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 世 (thế) + 之 (chi) + 秋 (thu)Hán Việtsuy thế chi thuCấu tạo衰 + 世 + 之 + 秋 · suy + thế + chi + thu nghĩa thành phần: suy + thế + chi + thu Nghĩa EngCihui 衰世之秋 huāishìzhīqiū n. age of decadence