衰减电场 shuāi jiǎn diàn chǎng·suy giảm điện tràng Hán Việt: suy giảm điện tràng · Pinyin: shuāi jiǎn diàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 減 (giảm) + 電 (điện) + 場 (tràng)Pinyinshuāi jiǎn diàn chǎngHán Việtsuy giảm điện tràngCấu tạo衰 + 減 + 電 + 場 · suy + giảm + điện + tràng nghĩa thành phần: suy + giảm + điện + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điện trường suy giảmĐứcHandedict Abbaufeld Từ liên quan Gần nghĩa电场发光 · 電場強度 · 电场发光板 · 衰减器 · 衰减地 · 电场效应 · 衰减信号 · 衰减前沿