衰减磁场 shuāi jiǎn cí chǎng·suy giảm từ tràng Hán Việt: suy giảm từ tràng · Pinyin: shuāi jiǎn cí chǎng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 減 (giảm) + 磁 (từ) + 場 (tràng)Pinyinshuāi jiǎn cí chǎngHán Việtsuy giảm từ tràngCấu tạo衰 + 減 + 磁 + 場 · suy + giảm + từ + tràng nghĩa thành phần: suy + giảm + từ + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trường suy giảmĐứcHandedict Abbaufeld Từ liên quan Gần nghĩa磁場強度 · 衰减器 · 衰减地 · 磁场电流 · 磁场绕组 · 衰减信号 · 衰减前沿 · 衰减电场