衰減磁場 shuāi jiǎn cí chǎng · suy giảm từ tràng Hán Việt: suy giảm từ tràng · Pinyin: shuāi jiǎn cí chǎng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 減 (giảm) + 磁 (từ) + 場 (tràng)Pinyinshuāi jiǎn cí chǎngHán Việtsuy giảm từ tràngCấu tạo衰 + 減 + 磁 + 場 · suy + giảm + từ + tràng nghĩa thành phần: suy + giảm + từ + tràng