衰敗沒落

suy bại một lạc

Hán Việt: suy bại một lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (bại) + (một) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衰敗沒落 huāibàimòluò f.e. be on the decline