衰減電場

shuāi jiǎn diàn chǎng suy giảm điện tràng

Hán Việt: suy giảm điện tràng · Pinyin: shuāi jiǎn diàn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (giảm) + (điện) + (tràng)