衰老現象學 suy lão hiện tượng học Hán Việt: suy lão hiện tượng học Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 老 (lão) + 現 (hiện) + 象 (tượng) + 學 (học)Hán Việtsuy lão hiện tượng họcCấu tạo衰 + 老 + 現 + 象 + 學 · suy + lão + hiện + tượng + học nghĩa thành phần: suy + lão + hiện + tượng + học Nghĩa EngCihui 衰老現象學 huāilǎo xiànxiàngxué n. gerontology