衰草寒煙

shuāi cǎo hán yān suy thảo hàn yên

Hán Việt: suy thảo hàn yên · Pinyin: shuāi cǎo hán yān

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (thảo) + (hàn) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰草:衰败的野草;寒烟:空旷荒凉的原野上的雾气。比喻空旷偏僻,冷落荒凉。

Eng

  • Cihui 衰草寒煙 huāicǎohányān f.e. withering grass and chilly mists