衰草敗葉 suy thảo bại diệp Hán Việt: suy thảo bại diệp Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 草 (thảo) + 敗 (bại) + 葉 (diệp)Hán Việtsuy thảo bại diệpCấu tạo衰 + 草 + 敗 + 葉 · suy + thảo + bại + diệp nghĩa thành phần: suy + thảo + bại + diệp Nghĩa EngCihui 衰草敗葉 huāicǎobàiyè f.e. withering and fallen leaves