衰變熱

shuāi biàn rèsuy biến nhiệt

Hán Việt: suy biến nhiệt · Pinyin: shuāi biàn rè

Tổng quan

nhiệt phân rã

Cấu tạo: 衰 (suy) + 變 (biến) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt phân rã
  • Tần suất từ nhiệt phân rã

Eng

  • Cihui decay heat
  • Tần suất từ decay heat

Đức

  • Handedict Zerfallswärmeleistung

Từ liên quan

Gần nghĩa

衰變鏈 · 衰變 · 衰變曲線 · 變熱