衰變鏈

shuāi biàn liànsuy biến liên

Hán Việt: suy biến liên · Pinyin: shuāi biàn liàn

Tổng quan

chuỗi phân rã

Cấu tạo: 衰 (suy) + 變 (biến) + 鏈 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi phân rã
  • Tần suất từ chuỗi phân rã

Eng

  • Cihui decay chain
  • Tần suất từ decay chain

Đức

  • Handedict Zerfallsreihe (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衰變熱 · 衰變 · 衰變曲線