衰退中的 suy thối trung đích Hán Việt: suy thối trung đích Tổng quan xuống dốc, tàn tạ Cấu tạo: 衰 (suy) + 退 (thối) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtsuy thối trung đíchTừ loạitínhCấu tạo衰 + 退 + 中 + 的 · suy + thối + trung + đích nghĩa thành phần: suy + thối + trung + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xuống dốc Từ liên quan Gần nghĩa衰退期 · 衰退的 · 衰退膨胀 · 衰退的需求