衰退中的

suy thối trung đích

Hán Việt: suy thối trung đích

Tổng quan

xuống dốc, tàn tạ

Cấu tạo: (suy) + 退 (thối) + (trung) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuống dốc, tàn tạ