衰退膨胀 suy thối bành trướng Hán Việt: suy thối bành trướng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 退 (thối) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Hán Việtsuy thối bành trướngTừ loạidanhCấu tạo衰 + 退 + 膨 + 脹 · suy + thối + bành + trướng nghĩa thành phần: suy + thối + bành + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạm phát đình trệBiên soạn 衰退膨脹 huāituì péngzhàng n. stagflationEngCihui 衰退膨脹 huāituì péngzhàng n. stagflation Từ liên quan Gần nghĩa膨胀不全 · 膨胀主义 · 膨胀延伸 · 膨胀性的 · 膨胀系数 · 膨脹係數 · 衰退中的 · 膨胀力