衰退膨脹

suy thối bành trướng

Hán Việt: suy thối bành trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + 退 (thối) + (bành) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衰退膨脹 huāituì péngzhàng n. stagflation