衷心折服 trung tâm chiết phục Hán Việt: trung tâm chiết phục Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 心 (tâm) + 折 (chiết) + 服 (phục)Hán Việttrung tâm chiết phụcCấu tạo衷 + 心 + 折 + 服 · trung + tâm + chiết + phục nghĩa thành phần: trung + tâm + chiết + phục Nghĩa EngCihui 衷心折服 hōngxīnzhéfú f.e. admire from the heart