衷心擁護 trung tâm ủng hộ Hán Việt: trung tâm ủng hộ Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 心 (tâm) + 擁 (ủng) + 護 (hộ)Hán Việttrung tâm ủng hộCấu tạo衷 + 心 + 擁 + 護 · trung + tâm + ủng + hộ nghĩa thành phần: trung + tâm + ủng + hộ Nghĩa EngCihui 衷心擁護 hōngxīnyōnghù f.e. give wholehearted support