衷心擁護

trung tâm ủng hộ

Hán Việt: trung tâm ủng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (ủng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衷心擁護 hōngxīnyōnghù f.e. give wholehearted support